Slit Saver dòng SN

Dòng SN của Slit Saver là máy tách rắn – lỏng bằng trọng lực, dùng để loại chất rắn và cô đặc bùn loãng; máy không có tấm ép nên bùn ra ở độ ẩm khoảng 90%. Nhà sản xuất mô tả đây là thiết bị lai giữa tách rắn – lỏng và cô đặc bùn, thường đặt ở đầu hệ thống.

Tiền xử lý & tách rắn thôThời gian đọc: ~6 phút

1. Tổng quan

Slit Saver dòng SN – máy tách rắn – lỏng bằng trọng lực
Slit Saver dòng SN – tách rắn – lỏng bằng trọng lực.

SN dùng cùng cơ cấu con lăn elip tự làm sạch với các dòng SD/SY nhưng chỉ có vùng tách nước bằng trọng lực, không có vùng ép. Nguyên lý: xem bài Ép con lăn đa đĩa elip và bài Lọc rác và tách tạp chất. Muốn tách ép để có bánh bùn, dùng dòng SD và SY.

30–300kgDS/h theo model (quy đổi 15–144 m³/giờ) *
98–99%thu hồi chất rắn lơ lửng ở vùng trọng lực *
~90%độ ẩm bùn ra khỏi vùng tách nước *
Không cầnrửa ngược *
0,2–0,75 kWcông suất motor theo model *
~1/3diện tích lắp đặt so với thiết bị thông thường *

* Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, ghi nhận trên một số loại bùn thử nghiệm — không phải số liệu đo tại một dự án cụ thể; độ khô bánh bùn và hiệu suất thực tế phụ thuộc đặc tính bùn đầu vào và cần xác nhận bằng thử nghiệm.

2. Ứng dụng

Theo tài liệu nhà sản xuất, dòng SN dùng trong:

  • Chăn nuôi: lọc rác và tách phân lợn, nước thải phòng vắt sữa.
  • Thực phẩm và công nghiệp: tiền xử lý hoặc hậu xử lý cho bể khí sinh học, làm sạch bẫy mỡ, tách phụ phẩm rau củ, nước thải giết mổ.
  • Đô thị: tách rác bùn nước thải, cô đặc bùn bể phốt.

Vai trò trong chuỗi: loại chất rắn thô ở đầu hệ thống (cụm Tiền xử lý) hoặc nâng nồng độ bùn loãng trước khi tách nước (xem bài Cô đặc bùn).

3. Thông số theo model

Slit Saver dòng SN – thông số theo model
ModelBề rộng mặt lọc (mm)Số trụcCông suất kgDS/h (quy đổi m³/h)Motor (kW)Khối lượng (kg)Kích thước R × D × C (mm)
SN-38280830 (15)0,260589 × 733 × 195
SN-4123801255 (30)0,4250717 × 1.314 × 435
SN-61258012100 (45)0,4290917 × 1.314 × 435
SN-71268012140 (50)0,757301.133 × 1.951 × 700
SN-91288012200 (65)0,758201.333 × 1.951 × 700
SN-12121.18012300 (144)0,759701.633 × 1.951 × 700

4. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn

Điểm mạnh

  • Tự làm sạch mặt lọc nên không cần rửa ngược và không bị giảm công suất do bít tắc.
  • Motor nhỏ (0,2–0,75 kW), tiếng ồn và rung thấp; theo nhà sản xuất điện năng chỉ bằng khoảng 1/10 thiết bị cỡ lớn dùng động cơ công suất lớn *.
  • Sáu model cho dải công suất rộng 30–300 kgDS/h; có tùy chọn thay đổi kích thước khe lọc và vòi phun vệ sinh chuyên dụng.
  • Vận hành liên tục, điều chỉnh được tốc độ quay đĩa elip.

Lưu ý khi chọn

  • Không phải máy tách ép: bùn ra khoảng 90% ẩm; muốn có bánh bùn cần công đoạn tách nước tiếp theo (ví dụ dòng SD/SY).
  • Khi dùng để cô đặc, kết quả phụ thuộc bông cặn: xem bài Điều hòa bùn (keo tụ & tạo bông).
  • Không khuyến nghị cho bùn vô cơ mài mòn (đĩa thép); xem giới hạn ở bài công nghệ ép con lăn đa đĩa elip.
  • Công suất và giá trị quy đổi m³/giờ chỉ là tham khảo; cần xác nhận theo nồng độ và tính chất bùn.

5. Chọn model và so với CF Screen

Tính tải lượng kgDS/h có hệ số dự phòng rồi đối chiếu bảng model: xem trang Chọn model theo công suất. Nếu nhu cầu chính là tách rác tinh ở lưu lượng nhỏ đến vừa với thiết bị rất gọn, xem CF Screen (bảng so sánh CF Screen với dòng SN nằm ở trang đó).

Bảo trì chung của họ Slit Saver (chu kỳ đại tu, vật tư tiêu hao): xem mục bảo trì ở trang Slit Saver dòng SD và SY.

6. Dự án sử dụng thiết bị này

Các hồ sơ dự án có dùng thiết bị này:

Công nghệ áp dụng

Câu hỏi thường gặp

Dòng SN khác dòng SD/SY thế nào?

SN chỉ có vùng tách nước bằng trọng lực (dùng tách rắn – lỏng và cô đặc, bùn ra khoảng 90% ẩm); SD và SY có thêm tấm ép xi lanh khí nén để tách ép ra bánh bùn.

SN có cần rửa ngược không?

Không: các đĩa elip lệch pha tự đẩy chất rắn ra khỏi khe nên mặt lọc được làm sạch liên tục.

Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.