1. Tổng quan

SN dùng cùng cơ cấu con lăn elip tự làm sạch với các dòng SD/SY nhưng chỉ có vùng tách nước bằng trọng lực, không có vùng ép. Nguyên lý: xem bài Ép con lăn đa đĩa elip và bài Lọc rác và tách tạp chất. Muốn tách ép để có bánh bùn, dùng dòng SD và SY.
* Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, ghi nhận trên một số loại bùn thử nghiệm — không phải số liệu đo tại một dự án cụ thể; độ khô bánh bùn và hiệu suất thực tế phụ thuộc đặc tính bùn đầu vào và cần xác nhận bằng thử nghiệm.
2. Ứng dụng
Theo tài liệu nhà sản xuất, dòng SN dùng trong:
- Chăn nuôi: lọc rác và tách phân lợn, nước thải phòng vắt sữa.
- Thực phẩm và công nghiệp: tiền xử lý hoặc hậu xử lý cho bể khí sinh học, làm sạch bẫy mỡ, tách phụ phẩm rau củ, nước thải giết mổ.
- Đô thị: tách rác bùn nước thải, cô đặc bùn bể phốt.
Vai trò trong chuỗi: loại chất rắn thô ở đầu hệ thống (cụm Tiền xử lý) hoặc nâng nồng độ bùn loãng trước khi tách nước (xem bài Cô đặc bùn).
3. Thông số theo model
| Model | Bề rộng mặt lọc (mm) | Số trục | Công suất kgDS/h (quy đổi m³/h) | Motor (kW) | Khối lượng (kg) | Kích thước R × D × C (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SN-38 | 280 | 8 | 30 (15) | 0,2 | 60 | 589 × 733 × 195 |
| SN-412 | 380 | 12 | 55 (30) | 0,4 | 250 | 717 × 1.314 × 435 |
| SN-612 | 580 | 12 | 100 (45) | 0,4 | 290 | 917 × 1.314 × 435 |
| SN-712 | 680 | 12 | 140 (50) | 0,75 | 730 | 1.133 × 1.951 × 700 |
| SN-912 | 880 | 12 | 200 (65) | 0,75 | 820 | 1.333 × 1.951 × 700 |
| SN-1212 | 1.180 | 12 | 300 (144) | 0,75 | 970 | 1.633 × 1.951 × 700 |
4. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn
Điểm mạnh
- Tự làm sạch mặt lọc nên không cần rửa ngược và không bị giảm công suất do bít tắc.
- Motor nhỏ (0,2–0,75 kW), tiếng ồn và rung thấp; theo nhà sản xuất điện năng chỉ bằng khoảng 1/10 thiết bị cỡ lớn dùng động cơ công suất lớn *.
- Sáu model cho dải công suất rộng 30–300 kgDS/h; có tùy chọn thay đổi kích thước khe lọc và vòi phun vệ sinh chuyên dụng.
- Vận hành liên tục, điều chỉnh được tốc độ quay đĩa elip.
Lưu ý khi chọn
- Không phải máy tách ép: bùn ra khoảng 90% ẩm; muốn có bánh bùn cần công đoạn tách nước tiếp theo (ví dụ dòng SD/SY).
- Khi dùng để cô đặc, kết quả phụ thuộc bông cặn: xem bài Điều hòa bùn (keo tụ & tạo bông).
- Không khuyến nghị cho bùn vô cơ mài mòn (đĩa thép); xem giới hạn ở bài công nghệ ép con lăn đa đĩa elip.
- Công suất và giá trị quy đổi m³/giờ chỉ là tham khảo; cần xác nhận theo nồng độ và tính chất bùn.
5. Chọn model và so với CF Screen
Tính tải lượng kgDS/h có hệ số dự phòng rồi đối chiếu bảng model: xem trang Chọn model theo công suất. Nếu nhu cầu chính là tách rác tinh ở lưu lượng nhỏ đến vừa với thiết bị rất gọn, xem CF Screen (bảng so sánh CF Screen với dòng SN nằm ở trang đó).
Bảo trì chung của họ Slit Saver (chu kỳ đại tu, vật tư tiêu hao): xem mục bảo trì ở trang Slit Saver dòng SD và SY.
6. Dự án sử dụng thiết bị này
Các hồ sơ dự án có dùng thiết bị này:
Nước thải nhuộm vải: hệ hai cấp thay thiết bị cũ xuống cấp
Nước thải công nghiệp · 42 kgDS/h tải lượng; 14,4% độ khô bánh bùn
Xử lý bùn bể tự hoại: cô đặc bằng hai máy trước máy ép trục vít
Sinh hoạt & đô thị · 70 m³/ngày bùn; 2 máy cô đặc phía trước
Bùn tiêu hóa kỵ khí của nhà máy đồ uống: tách nước hai cấp, thiết bị nhỏ gọn
Thực phẩm & đồ uống · 129,5 kgDS/h tải lượng; 21,7% độ khô bánh bùn
Nước thải chế biến thịt gà: tách tạp chất rắn bằng mặt lọc con lăn, không ép
Thực phẩm & đồ uống · 13,8 m³/giờ lưu lượng; 49 kgDS/h khuyến nghị
Nhà máy tái chế nhựa: sàng tách mảnh nhựa 62 m³/giờ, chạy liên tục 24 giờ
Nước thải công nghiệp · 62 m³/giờ lưu lượng; 24 h vận hành liên tục
Công nghệ áp dụng
Lọc rác và tách tạp chất
Loại rác, xơ và tạp chất ngay đầu hệ thống; vấn đề chính là bít tắc mặt lọc.
Cô đặc bùn: tổng quan
Nâng nồng độ bùn loãng trước khi tách nước để thiết bị phía sau nhỏ hơn và tốn ít polymer hơn.
Câu hỏi thường gặp
Dòng SN khác dòng SD/SY thế nào?
SN chỉ có vùng tách nước bằng trọng lực (dùng tách rắn – lỏng và cô đặc, bùn ra khoảng 90% ẩm); SD và SY có thêm tấm ép xi lanh khí nén để tách ép ra bánh bùn.
SN có cần rửa ngược không?
Không: các đĩa elip lệch pha tự đẩy chất rắn ra khỏi khe nên mặt lọc được làm sạch liên tục.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.