1. Bảng quy đổi tự động
Cách dùng: nhập vào bất kỳ ô nào, các ô còn lại tự tính lại. Lưu lượng, nồng độ và tải lượng liên hệ với nhau bởi M = Q × C: hai đại lượng bạn nhập gần nhất sẽ quyết định đại lượng thứ ba. Ô bánh bùn cũng nhập ngược được (tải lượng = khối lượng bánh bùn × (1 − độ ẩm)).
Điều kiện tính
giờ/ngày
ngày/năm
×
%
tấn/m³
1. Lưu lượng bùn (Q)
m³/giờ
L/giây
L/phút
m³/ngày
2. Nồng độ bùn (C)
%
kgDS/m³
g/L
mg/L
3. Tải lượng chất rắn (M = Q × C)
kgDS/giờ
kgDS/ngày
tấn DS/ngày
tấn DS/năm
4. Bánh bùn sau tách nước
kg/giờ
tấn/ngày
m³/ngày
tấn/năm
Kết quả tổng hợp
Nhập lưu lượng và nồng độ (hoặc tải lượng) để xem kết quả.
2. Quy tắc tính
- Tải lượng (kgDS/h) = lưu lượng bùn (m³/h) × nồng độ TS (kg/m³); quy ước 1% TS ≈ 10 kgDS/m³.
- Khối lượng bùn ướt sau ép (kg/h) = kgDS/h ÷ (1 − độ ẩm). Ví dụ: 10 m³/h bùn TS 1% → 100 kgDS/h → 500 kg/h bánh bùn ở độ ẩm 80%.
- Chọn thiết bị theo tải lượng có dự phòng (hệ số an toàn 1,2–1,5) và thời gian vận hành thực tế mỗi ngày.
Bài đầy đủ kèm ví dụ và bảng tra nhanh: Tính công suất và tải lượng bùn.
3. Bảng model của sản phẩm đại diện
- Slit Saver dòng SN 30–300 kgDS/h (tách rắn – lỏng, cô đặc); dòng SD và SY 5–110 kgDS/h (tách nước).
- CF Screen (CF-503): 50 (30) kgDS/h, 25 m³/giờ quy đổi theo nước sạch.
- ELO dòng Ms: 0,2–1,0 tấn bánh bùn ướt/giờ (tính theo bánh bùn, không phải kgDS/h).
- Máy pha polymer SK: 200–3.000 L dung dịch/giờ.
- Hệ lên men Hosoya: 20–24 tấn phân tươi/ngày cho mỗi hệ F1.
Một dự án thực tế đã ẩn danh vận hành ở 46,5 kgDS/h, 8 giờ/ngày (xem hồ sơ).
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không chọn máy theo m³/h?
Vì cùng lưu lượng nhưng nồng độ khác nhau cho tải chất rắn rất khác nhau.
Công suất trong bảng model có chắc chắn không?
Đó là giá trị tham khảo, có thể khác theo bùn và điều kiện vận hành; cần xác nhận bằng thử nghiệm.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.