Chọn model theo công suất

Chọn thiết bị theo tải lượng chất rắn (kgDS/h) chứ không chỉ theo m³/h. Nhập lưu lượng, nồng độ hoặc tải lượng vào bảng quy đổi tự động để có ngay các đơn vị còn lại, khối lượng bánh bùn và đối chiếu công suất model của sản phẩm đại diện.

Công cụThời gian đọc: ~4 phút

1. Bảng quy đổi tự động

Cách dùng: nhập vào bất kỳ ô nào, các ô còn lại tự tính lại. Lưu lượng, nồng độ và tải lượng liên hệ với nhau bởi M = Q × C: hai đại lượng bạn nhập gần nhất sẽ quyết định đại lượng thứ ba. Ô bánh bùn cũng nhập ngược được (tải lượng = khối lượng bánh bùn × (1 − độ ẩm)).

Điều kiện tính

giờ/ngày
ngày/năm
×
%
tấn/m³

1. Lưu lượng bùn (Q)

m³/giờ
L/giây
L/phút
m³/ngày

2. Nồng độ bùn (C)

%
kgDS/m³
g/L
mg/L

3. Tải lượng chất rắn (M = Q × C)

kgDS/giờ
kgDS/ngày
tấn DS/ngày
tấn DS/năm

4. Bánh bùn sau tách nước

kg/giờ
tấn/ngày
m³/ngày
tấn/năm

Kết quả tổng hợp

Nhập lưu lượng và nồng độ (hoặc tải lượng) để xem kết quả.

2. Quy tắc tính

  • Tải lượng (kgDS/h) = lưu lượng bùn (m³/h) × nồng độ TS (kg/m³); quy ước 1% TS ≈ 10 kgDS/m³.
  • Khối lượng bùn ướt sau ép (kg/h) = kgDS/h ÷ (1 − độ ẩm). Ví dụ: 10 m³/h bùn TS 1% → 100 kgDS/h → 500 kg/h bánh bùn ở độ ẩm 80%.
  • Chọn thiết bị theo tải lượng có dự phòng (hệ số an toàn 1,2–1,5) và thời gian vận hành thực tế mỗi ngày.

Bài đầy đủ kèm ví dụ và bảng tra nhanh: Tính công suất và tải lượng bùn.

3. Bảng model của sản phẩm đại diện

Một dự án thực tế đã ẩn danh vận hành ở 46,5 kgDS/h, 8 giờ/ngày (xem hồ sơ).

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không chọn máy theo m³/h?

Vì cùng lưu lượng nhưng nồng độ khác nhau cho tải chất rắn rất khác nhau.

Công suất trong bảng model có chắc chắn không?

Đó là giá trị tham khảo, có thể khác theo bùn và điều kiện vận hành; cần xác nhận bằng thử nghiệm.

Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.