Thuật ngữ tách nước bùn

Thư viện 63 thuật ngữ tiếng Việt, kèm tiếng Anh trong ngoặc đơn, dùng xuyên suốt website: bùn, keo tụ – tạo bông, cô đặc, tách nước, thiết bị, xử lý sinh học, chỉ tiêu chất lượng nước, vận hành – chi phí và quy định tham khảo.

Bùn & đặc tính bùn

Bánh bùn (sludge cake)

Phần bùn đã được tách nước, có dạng rắn hoặc bán rắn.

Bùn (sludge)

Hỗn hợp chất rắn – nước phát sinh từ xử lý nước và nước thải.

WAS

Bùn hoạt tính dư (waste activated sludge)

Phần sinh khối dư sinh ra mỗi ngày từ bể sục khí hiếu khí, cần tách ra khỏi hệ để giữ tuổi bùn ổn định.

Bùn hóa lý (chemical / coagulated sludge)

Cặn tạo thành từ quá trình keo tụ bằng hóa chất; thành phần và khả năng tách nước phụ thuộc loại hóa chất đã dùng.

Bùn phân hủy (digested sludge)

Bùn đã qua công đoạn phân hủy (kỵ khí hoặc hiếu khí), thường ổn định hơn và ít mùi hơn bùn tươi.

Bùn sơ cấp (primary sludge)

Chất rắn lắng được ở bể lắng sơ cấp, trước khi nước vào công đoạn xử lý sinh học.

Bùn tuyển nổi (DAF sludge)

Phần bùn – dầu mỡ nổi lên bề mặt bể tuyển nổi khí hòa tan (DAF); thường đặc và nhiều dầu mỡ hơn bùn lắng.

VS

Chất rắn bay hơi (volatile solids)

Phần TS bị mất khi nung; đại diện gần đúng cho hàm lượng hữu cơ.

DS

Chất rắn khô (dry solids)

Khối lượng chất rắn khô; cơ sở cho đơn vị kgDS/h.

SS

Chất rắn lơ lửng (suspended solids)

Chất rắn giữ lại trên màng lọc; dùng để đánh giá chất lượng nước lọc.

MLSS

Chất rắn lơ lửng trong bể sục khí (mixed liquor suspended solids)

Nồng độ chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp bùn – nước tại bể sục khí; chỉ số vận hành cơ bản của hệ bùn hoạt tính.

SVI

Chỉ số thể tích bùn (sludge volume index)

Chỉ số đánh giá khả năng lắng của bùn hoạt tính, tính từ thể tích bùn lắng sau 30 phút chia cho nồng độ MLSS.

Nước tự do / nước liên kết (free water / bound water)

Hai đầu của phổ nước trong bùn: nước tự do thoát dễ bằng trọng lực, nước liên kết bám chặt vào hạt bùn và cần lực cơ học, điện thẩm hoặc hóa chất mới tách được.

CST

Thời gian hút mao dẫn (capillary suction time)

Chỉ số đo nhanh khả năng thoát nước của bùn bằng thời gian hút mao dẫn.

TS

Tổng chất rắn (total solids)

Tổng chất rắn còn lại sau khi sấy mẫu ở nhiệt độ quy định, thường biểu diễn theo % hoặc mg/L.

Độ ẩm bùn (moisture content)

Tỷ lệ khối lượng nước trong bùn hoặc bánh bùn; phần bù của độ khô.

Keo tụ, tạo bông & polymer

Bông bùn (floc)

Cụm hạt bùn kết dính với nhau sau keo tụ – tạo bông; kích thước và độ bền của bông bùn ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả tách nước.

Keo tụ (coagulation)

Trung hòa điện tích bề mặt hạt keo bằng hóa chất, bước đầu tiên trước khi các hạt có thể kết dính thành bông.

Liều polymer (polymer dose)

Lượng polymer sử dụng, thường biểu diễn theo kg polymer khô trên tấn chất rắn khô (kg/tấn DS).

Máy pha polymer tự động (automatic polymer make-up unit)

Thiết bị hòa tan polymer dạng bột hoặc nhũ tương thành dung dịch nồng độ ổn định (thường 0,1–0,2%) và cấp liên tục cho công đoạn tạo bông; giảm sai số so với pha thủ công. Ví dụ: dòng SK.

Poly sắt (polyferric coagulant)

Hóa chất keo tụ gốc sắt, thường cân nhắc thay PAC khi cần hiệu quả khử photpho cao hơn.

PAC

Polyaluminium chloride (PAC)

Hóa chất keo tụ gốc nhôm, dùng phổ biến để keo tụ hạt keo trong nước thải và nước cấp.

Polymer (chất keo tụ hữu cơ cao phân tử) (polymer / polyelectrolyte)

Hóa chất hữu cơ trọng lượng phân tử cao dùng để tạo bông trong điều hòa bùn.

Polymer cation / anion (cationic / anionic polymer)

Hai nhóm polymer phân loại theo điện tích; bùn hữu cơ thường hợp polymer cation, bùn vô cơ có thể cần polymer anion hoặc không ion.

Thử keo tụ trong cốc (jar test)

Thử nghiệm quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm để so sánh loại và liều polymer trước khi áp dụng thực tế.

Tạo bông (flocculation)

Quá trình các hạt đã mất ổn định kết nối thành bông cặn lớn dưới tác dụng polymer và năng lượng trộn.

Điều hòa bùn (conditioning)

Xử lý bùn (thường bằng hóa chất) để cải thiện khả năng tách nước.

Ủ (làm chín) polymer (ageing / maturation)

Thời gian cần thiết để mạch polymer duỗi ra hết sau khi pha, trước khi dùng để có hiệu quả tạo bông tốt nhất.

Cô đặc & tách nước bùn

Bít khe lọc (blinding / clogging)

Hiện tượng khe hoặc lỗ lọc bị bịt kín bởi hạt mịn hoặc chất dính, làm giảm lưu lượng và hiệu suất.

Cô đặc bùn (thickening)

Tăng nồng độ bùn trước tách nước, thường bằng trọng lực, tuyển nổi khí hòa tan (DAF) hoặc thiết bị cơ học.

Khử nước điện thẩm (electro-osmotic dewatering)

Kỹ thuật dùng điện trường một chiều hỗ trợ tách thêm nước liên kết khỏi bùn, thường dùng như bước hoàn thiện sau ép cơ học. Ví dụ: ELO.

Nước lọc (filtrate)

Dòng nước tách ra từ máy ép lọc (ép băng tải, ép khung bản, ép trục vít).

Nước tách ly tâm (centrate)

Dòng lỏng tách ra khỏi bánh bùn trong máy ly tâm.

Rửa ngược (backwashing)

Bơm nước sạch ngược chiều dòng lọc để làm sạch bề mặt lọc bị bám cặn.

Tách nước bùn (dewatering)

Quá trình giảm hàm lượng nước trong bùn bằng thiết bị cơ học để thu bánh bùn.

Tách nước trọng lực (gravity drainage)

Giai đoạn thoát nước tự do đầu tiên trên mặt lọc, chỉ dựa vào trọng lực trước khi có lực ép cơ học.

Tách rắn – lỏng (solid–liquid separation)

Tên gọi chung cho mọi phương pháp phân tách phần rắn và phần lỏng trong một dòng hỗn hợp.

kgDS/h

Tải lượng bùn (kgDS/h)

Khối lượng chất rắn khô xử lý mỗi giờ; đơn vị chuẩn để so sánh thiết bị.

Tỷ lệ thu giữ chất rắn (capture rate)

Phần trăm chất rắn đầu vào được giữ lại trong bánh bùn.

Thiết bị tách ép bùn

Máy ly tâm tách bùn (decanter centrifuge)

Thiết bị tách nước bằng lực ly tâm quay tốc độ cao trong hệ kín, gọn về mặt bằng.

Máy tách rắn – lỏng dạng băng tải con lăn (roller-belt solid–liquid separator)

Thiết bị tiền xử lý tách phần rắn thô khỏi nước phân hoặc nước thải bằng cơ chế ép con lăn băng tải. Ví dụ: Safite.

Máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip (multi-disc roller press)

Thiết bị dùng các con lăn tiết diện elip lệch pha đan xen với thanh suốt cố định, tạo mặt lọc tự làm sạch trong lúc quay, không cần rửa ngược. Ví dụ thực tế: Slit Saver.

Máy ép băng tải (belt filter press)

Bùn trải giữa hai băng lọc, thoát nước trọng lực rồi ép qua các con lăn; cần nước rửa băng thường xuyên.

Máy ép khung bản (filter press)

Ép bùn theo mẻ trong các buồng lọc xếp chồng dưới áp lực cao; thường cho bánh bùn khô nhất trong các công nghệ cơ học.

Máy ép trục vít (screw press)

Trục vít ép bùn dần dần qua lưới hoặc khe lọc hình trụ, vận hành liên tục và êm.

Vải lọc (filter cloth)

Vật liệu lọc thấm nước nhưng giữ chất rắn lại, dùng trong máy ép băng tải và ép khung bản.

Xử lý nước thải & sinh học

Bể lắng (sedimentation tank)

Bể tách chất rắn khỏi nước bằng trọng lực.

Bể sục khí (aeration tank)

Bể xử lý sinh học hiếu khí, cấp oxy để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ.

Bể điều hòa (equalization tank)

Bể trung gian giúp ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi vào công đoạn xử lý chính.

Công nghệ bùn hoạt tính (activated sludge process)

Công nghệ xử lý sinh học hiếu khí dạng huyền phù, phổ biến nhất cho nước thải sinh hoạt và nhiều loại nước thải công nghiệp.

Khí sinh học (biogas)

Hỗn hợp khí giàu metan sinh ra từ quá trình phân hủy kỵ khí.

Phân hủy kỵ khí (anaerobic digestion)

Quá trình ổn định bùn/chất hữu cơ trong điều kiện không oxy, sinh ra khí sinh học.

Chỉ tiêu chất lượng nước

COD

Nhu cầu oxy hóa học (chemical oxygen demand)

Lượng oxy tương đương cần để oxy hóa hóa học toàn bộ chất hữu cơ trong nước, kể cả phần khó phân hủy sinh học.

BOD

Nhu cầu oxy sinh hóa (biochemical oxygen demand)

Lượng oxy vi sinh vật cần để phân hủy chất hữu cơ có thể phân hủy sinh học trong nước.

pH

Độ pH (pH)

Thang đo tính axit/kiềm của nước; ảnh hưởng tới hiệu quả keo tụ và hoạt động vi sinh.

Vận hành & chi phí

OPEX

Chi phí vận hành (operating expenditure)

Chi phí điện, hóa chất, nước, nhân công phát sinh hằng ngày trong quá trình vận hành.

CAPEX

Chi phí đầu tư ban đầu (capital expenditure)

Chi phí thiết bị, hạ tầng và lắp đặt ban đầu của một hệ thống.

LCC / TCO

Tổng chi phí vòng đời (life-cycle cost / total cost of ownership)

Tổng chi phí tích lũy trong suốt vòng đời thiết bị — đầu tư, polymer, điện, nước rửa, nhân công, bảo trì — không chỉ giá mua máy ban đầu.

Vật tư tiêu hao (consumables)

Các chi tiết hao mòn cần thay định kỳ như vòng bi, gioăng, vải lọc, xích truyền động.

Quy định tham khảo (Việt Nam)

QCVN 11-MT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chế biến thủy sản.

QCVN 14

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt.

QCVN 40

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp; luôn kiểm tra bản hiệu lực hiện hành trước khi thiết kế.

QCVN 62-MT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi.

Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.

Tìm hiểu công nghệ phù hợp cho loại bùn của bạn

Bắt đầu từ đặc tính bùn: một vài thông tin cơ bản đủ để định hướng công nghệ và các phép thử tiếp theo.