
Nước cấp
Cặn phèn, cặn đấtBùn từ lắng và lọc: cặn phèn/sắt, cặn đất. Nồng độ thường thấp, cô đặc trước khi tách nước là bước quan trọng.
Mỗi ngành tạo ra một dạng bùn với đặc điểm riêng. Trang này gom các ngành theo bối cảnh bùn, để từ ngành bạn có thể đi tiếp sang loại bùn, công nghệ và dự án điển hình liên quan.

Bùn từ lắng và lọc: cặn phèn/sắt, cặn đất. Nồng độ thường thấp, cô đặc trước khi tách nước là bước quan trọng.

Bùn hoạt tính dư và bùn sơ cấp từ các trạm xử lý tập trung. Khối lượng lớn, yêu cầu vận hành ổn định và mùi thấp.

Nhiều loại bùn khác nhau tùy quy trình sản xuất; đặc tính thay đổi theo mẻ, cần khảo sát trước khi chọn công nghệ.

Bùn giàu hữu cơ, dầu mỡ và tinh bột từ chế biến thực phẩm và đồ uống; biến động theo lịch sản xuất. Máy ép con lăn đa đĩa elip (Slit Saver) có cơ cấu tự làm sạch nên phù hợp với bùn dầu mỡ, dính dễ bít khe.

Bùn đạm cao, mùi và muối; nhấn mạnh vệ sinh, thời gian lưu và xử lý bánh bùn nhanh.

Bùn và phân chuồng nhiều xơ, chất rắn thay đổi lớn. Thường tách sơ bộ phần rắn thô ngay tại đầu vào (tiền xử lý, ví dụ Safite) để giảm tải cho bể khí sinh học (biogas) / xử lý sinh học, sau đó tách ép phần bùn dư phát sinh phía sau (ví dụ Slit Saver).

Bùn xơ sợi, bùn hóa lý từ xử lý nước thải giấy; khả năng tách nước tốt khi xơ nhiều, khó hơn khi hạt mịn.

Bùn hydroxit, muối kim loại hoặc hợp chất hữu cơ; cần lưu ý tính ăn mòn và đặc tính nguy hại của bánh bùn.

Bùn hóa lý từ keo tụ nước thải màu; nồng độ thấp và bông cặn dễ vỡ, ảnh hưởng đến lựa chọn polymer.

Bùn vô cơ từ rửa quặng, đá, vật liệu; lắng nhanh, tách nước khá thuận lợi nhưng mài mòn cao – nên ưu tiên ép khung bản hoặc ép băng tải hơn máy đĩa thép.

Y tế, dược, cơ khí, xử lý nước thải rác… mỗi ngành cần một cách đặt vấn đề riêng theo đặc tính bùn.
Bắt đầu từ đặc tính bùn: một vài thông tin cơ bản đủ để định hướng công nghệ và các phép thử tiếp theo.