Máy pha & châm polymer tự động dòng SK

Hệ thống hòa tan polymer dạng bột hoặc nhũ tương thành dung dịch rồi cấp liên tục, ổn định vào dòng bùn. Hoạt động liên tục nên giảm sai số liều so với pha thủ công và cho phép chạy cả ca đêm mà không cần người túc trực để pha thuốc.

Điều hòa bùnThời gian đọc: ~5 phút

1. Tổng quan

Máy pha và châm polymer tự động
Máy pha & châm polymer tự động.

Có thể cung cấp kèm polymer (chất keo tụ) phù hợp loại bùn. Về điều hòa bùn, chọn polymer và liều: xem bài Điều hòa bùn, Chọn polymerLiều polymer.

200–3.000L dung dịch/giờ (SK-500 → SK-3000) *
0,1–0,2%nồng độ dung dịch pha thường dùng
~1 kgpolymer bột cho 1 tấn bánh bùn 80–85% (bùn TS 1%) *

* Dải công suất theo các model trong tài liệu nhà sản xuất; cần chọn model theo lưu lượng bùn và loại polymer thực tế.

2. Các model chính

Máy pha & châm polymer tự động – các model chính
ModelPhễu cấp polymer bột (L)Nước sạch (L/phút)Công suất điện (kW)Công suất tiêu chuẩn / tối đa (L/giờ)
SK-50030300,1200 / 400
SK-100030300,1600 / 800
SK-200030600,21.400 / 1.600
SK-300060600,22.000 / 3.000

Không bao gồm bơm định lượng hóa chất; công suất phụ thuộc tính hòa tan của loại polymer và tỷ lệ pha.

3. So với pha thủ công

Pha polymer thủ công theo mẻ và máy pha polymer tự động (theo tài liệu nhà sản xuất)
Tiêu chíPha thủ công theo mẻMáy pha polymer tự động
Độ chính xác tỷ lệ phaThấp, phụ thuộc kinh nghiệm người vận hànhRất cao nhờ vít tải định lượng và bộ hẹn giờ
Độ đồng đều dung dịchKhông ổn định, dễ vón cục hoặc pha loãngỔn định nhờ khuấy trộn tự động có kiểm soát
Lãng phí hóa chấtCao, dễ đổ thừa hoặc đổ sótGần như không có
Phụ thuộc nhân sựRất caoThấp, chỉ cần kiểm tra định kỳ
Vận hành liên tụcThấp, mỗi mẻ phải chuẩn bị lạiCao, cấp theo nhu cầu
Cảnh báo và tự dừng khi bất thườngKhông cóCó: báo lỗi và dừng khi hết nước, quá tải, vón polymer…
Giám sát từ xaKhông cóCó thể tích hợp tín hiệu, kết nối hệ giám sát (SCADA)
Chi phí đầu tư ban đầuThấpCao hơn, có thể thu hồi nhờ tiết kiệm hóa chất và nhân công
Chi phí vận hành dài hạnCao do lãng phí hóa chất và nhân côngThấp

Điều kiện vận hành hiệu quả thường gặp: nồng độ dung dịch 0,1–0,2%; khoảng 100 g polymer cho mỗi m³ bùn lỏng TS 1% (≈ 1 kg polymer bột cho 1 tấn bánh bùn độ ẩm 80–85%).

4. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn

Điểm mạnh

  • Pha đúng tỷ lệ nhờ vít tải định lượng và bộ hẹn giờ; dung dịch đồng đều, ít vón cục.
  • Cấp liên tục; báo lỗi và tự dừng khi hết nước, quá tải hoặc vón polymer.
  • Có thể tích hợp tín hiệu giám sát (SCADA) và đồng bộ với máy ép bùn, bơm định lượng.
  • Giảm lãng phí hóa chất và số giờ làm thêm của nhân viên vận hành.

Lưu ý khi chọn

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn pha thủ công (thu hồi nhờ tiết kiệm hóa chất và nhân công).
  • Không bao gồm bơm định lượng hóa chất; công suất phụ thuộc tính hòa tan của polymer và tỷ lệ pha.
  • Hiệu quả tạo bông còn phụ thuộc chất lượng polymer, liều dùng, nồng độ bùn, thời gian phản ứng và cách khuấy trộn.

5. Dự án sử dụng thiết bị này

Các hồ sơ dự án có dùng thiết bị này:

Công nghệ áp dụng

Câu hỏi thường gặp

Máy có gồm bơm định lượng không?

Không; bơm định lượng hóa chất cần chọn kèm.

Nồng độ dung dịch pha thường dùng là bao nhiêu?

Thực tế vận hành hiệu quả thường dùng 0,1–0,2%.

Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.