1. Tổng quan

Có thể cung cấp kèm polymer (chất keo tụ) phù hợp loại bùn. Về điều hòa bùn, chọn polymer và liều: xem bài Điều hòa bùn, Chọn polymer và Liều polymer.
* Dải công suất theo các model trong tài liệu nhà sản xuất; cần chọn model theo lưu lượng bùn và loại polymer thực tế.
2. Các model chính
| Model | Phễu cấp polymer bột (L) | Nước sạch (L/phút) | Công suất điện (kW) | Công suất tiêu chuẩn / tối đa (L/giờ) |
|---|---|---|---|---|
| SK-500 | 30 | 30 | 0,1 | 200 / 400 |
| SK-1000 | 30 | 30 | 0,1 | 600 / 800 |
| SK-2000 | 30 | 60 | 0,2 | 1.400 / 1.600 |
| SK-3000 | 60 | 60 | 0,2 | 2.000 / 3.000 |
Không bao gồm bơm định lượng hóa chất; công suất phụ thuộc tính hòa tan của loại polymer và tỷ lệ pha.
3. So với pha thủ công
| Tiêu chí | Pha thủ công theo mẻ | Máy pha polymer tự động |
|---|---|---|
| Độ chính xác tỷ lệ pha | Thấp, phụ thuộc kinh nghiệm người vận hành | Rất cao nhờ vít tải định lượng và bộ hẹn giờ |
| Độ đồng đều dung dịch | Không ổn định, dễ vón cục hoặc pha loãng | Ổn định nhờ khuấy trộn tự động có kiểm soát |
| Lãng phí hóa chất | Cao, dễ đổ thừa hoặc đổ sót | Gần như không có |
| Phụ thuộc nhân sự | Rất cao | Thấp, chỉ cần kiểm tra định kỳ |
| Vận hành liên tục | Thấp, mỗi mẻ phải chuẩn bị lại | Cao, cấp theo nhu cầu |
| Cảnh báo và tự dừng khi bất thường | Không có | Có: báo lỗi và dừng khi hết nước, quá tải, vón polymer… |
| Giám sát từ xa | Không có | Có thể tích hợp tín hiệu, kết nối hệ giám sát (SCADA) |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Thấp | Cao hơn, có thể thu hồi nhờ tiết kiệm hóa chất và nhân công |
| Chi phí vận hành dài hạn | Cao do lãng phí hóa chất và nhân công | Thấp |
Điều kiện vận hành hiệu quả thường gặp: nồng độ dung dịch 0,1–0,2%; khoảng 100 g polymer cho mỗi m³ bùn lỏng TS 1% (≈ 1 kg polymer bột cho 1 tấn bánh bùn độ ẩm 80–85%).
4. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn
Điểm mạnh
- Pha đúng tỷ lệ nhờ vít tải định lượng và bộ hẹn giờ; dung dịch đồng đều, ít vón cục.
- Cấp liên tục; báo lỗi và tự dừng khi hết nước, quá tải hoặc vón polymer.
- Có thể tích hợp tín hiệu giám sát (SCADA) và đồng bộ với máy ép bùn, bơm định lượng.
- Giảm lãng phí hóa chất và số giờ làm thêm của nhân viên vận hành.
Lưu ý khi chọn
- Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn pha thủ công (thu hồi nhờ tiết kiệm hóa chất và nhân công).
- Không bao gồm bơm định lượng hóa chất; công suất phụ thuộc tính hòa tan của polymer và tỷ lệ pha.
- Hiệu quả tạo bông còn phụ thuộc chất lượng polymer, liều dùng, nồng độ bùn, thời gian phản ứng và cách khuấy trộn.
5. Dự án sử dụng thiết bị này
Các hồ sơ dự án có dùng thiết bị này:
Trại heo chuồng phân lập 400 nái: thay máy ép dây băng xuống cấp
Chăn nuôi · 50 kgDS/h tải thực tế; 15,7% độ khô bánh bùn
Bùn tiêu hóa kỵ khí của nhà máy đồ uống: tách nước hai cấp, thiết bị nhỏ gọn
Thực phẩm & đồ uống · 129,5 kgDS/h tải lượng; 21,7% độ khô bánh bùn
Nước thải trại heo: tiền xử lý trước bể thổi khí, thu hồi 99,9% chất rắn
Chăn nuôi · 40 kgDS/h tải lượng; ≈ 23% độ khô bánh bùn
Bùn xử lý nước ngầm cấp nước sinh hoạt tại Việt Nam
Cấp nước · 3–4 m³/h bùn vào; 5–6% chất rắn đầu vào
Công nghệ áp dụng
Điều hòa bùn: keo tụ & tạo bông
Polymer, keo tụ và tạo bông: tạo cấu trúc bùn để nước dễ thoát.
Chọn polymer theo đặc tính bùn và loại máy
Hai câu hỏi định hướng: bùn nhiều hữu cơ đến đâu và máy gây lực cắt ra sao.
Liều polymer: thử nghiệm và kiểm soát
Xác định liều bằng thử keo tụ, xác nhận tại nhà máy và giữ ổn định khi vận hành.
Câu hỏi thường gặp
Máy có gồm bơm định lượng không?
Không; bơm định lượng hóa chất cần chọn kèm.
Nồng độ dung dịch pha thường dùng là bao nhiêu?
Thực tế vận hành hiệu quả thường dùng 0,1–0,2%.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.