1. Các khoản chi phí cần gộp
Để so sánh công bằng, nên quy về cùng một đơn vị, ví dụ đồng/tấn chất rắn khô hoặc đồng/m³ bùn, cùng loại bùn và cùng độ ẩm bánh bùn. Khoản lớn nhất thường là xử lý bánh bùn và polymer, không phải điện.
2. Điện năng
| Công nghệ | Điện năng tương đối |
|---|---|
| Máy ép bùn con lăn đa đĩa elip (Slit Saver) | 1 |
| Ép trục vít | 1,5–2 |
| Ép băng tải | từ 2 |
| Ép khung bản | từ 3 |
| Ly tâm | từ 20 |
* Theo bảng so sánh của nhà sản xuất; giá trị thực phụ thuộc bùn và cấu hình.
- Một ví dụ điện năng theo m³ nước xử lý: Safite (tiền xử lý nước phân) tiêu thụ khoảng 445 đồng điện/m³, so với khoảng 1.110 đồng (máy trục vít) và 1.340 đồng (máy hai tầng) theo bảng so sánh của nhà sản xuất *.
- Khử nước điện thẩm (electro-dewatering) là công đoạn tốn điện: khoảng 160–220 kWh cho mỗi tấn bùn ướt (giá trị giả định, cần thử bằng máy thử cỡ nhỏ), nhưng đổi lại giảm khoảng một nửa khối lượng bánh bùn. Xem ví dụ LCC ở mục 6.
- Quy về kWh/tấn chất rắn khô để so sánh giữa các máy: điện năng thực tế (kW) × giờ chạy ÷ tải lượng (kgDS/h × giờ).
3. Nước rửa
| Công nghệ | Nước rửa |
|---|---|
| Máy ép con lăn đa đĩa elip | Không cần rửa ngược trong vận hành thông thường; dòng có tấm ép nên xả vệ sinh khoảng 5 phút trước và sau khi chạy |
| Ép trục vít | Trung bình |
| Ép băng tải | Rất lớn, rửa băng liên tục; thường phải bổ sung 20–30% nước sạch nếu dùng nước tuần hoàn để tránh tắc vòi phun |
| Ly tâm | Rửa trước khi dừng máy |
| Ép khung bản | Rửa vải sau mỗi mẻ |
* Theo tài liệu so sánh của nhà sản xuất.
Nước rửa vừa tốn nước sạch vừa tạo thêm nước thải phải xử lý lại; một dự án điển hình đã ẩn danh khi thay máy ép băng tải bằng máy con lăn đa đĩa elip đã bỏ được khoảng 10 m³ nước rửa mỗi ngày (xem hồ sơ dự án).
4. Polymer và hóa chất
- Lượng polymer thường khoảng 0,3–1,5% chất rắn khô với ép trục vít, ép băng tải và máy con lăn đa đĩa; 1–3% với ly tâm; ép khung bản dùng muối sắt và vôi có thể lên đến hàng chục phần trăm chất rắn khô (xem bài Liều polymer).
- Pha thủ công dễ lãng phí do vón cục, đổ thừa/sót; máy pha tự động cấp đúng nồng độ, cấp liên tục và có thể chạy ca đêm. Chi phí đầu tư cao hơn nhưng thu hồi nhờ tiết kiệm hóa chất và nhân công (theo nhà sản xuất *).
5. Nhân công và bảo trì
| Công nghệ | Nhận xét theo tài liệu |
|---|---|
| Máy ép con lăn đa đĩa elip | Vận hành và bảo trì dễ nhất; có thể vận hành không người trực; chu kỳ đại tu khoảng 5 năm; vật tư tiêu hao gồm vòng bi và xích truyền động; thay theo từng bộ trục quay |
| Ép trục vít | Thao tác hơi nhiều; bảo trì hơi phức tạp; bộ vòng lọc phải thay định kỳ |
| Ép băng tải | Cần giám sát; thay vải lọc thường xuyên |
| Ly tâm | Bảo trì khó; đại tu khoảng 2 năm một lần |
| Ép khung bản | Thao tác và bảo trì phức tạp; thay vải lọc và màng cao su định kỳ |
* Theo tài liệu so sánh của nhà sản xuất Slit Saver; nên đối chiếu thêm với nguồn độc lập và điều kiện thực tế.
Bất kể loại máy nào, nên lập kế hoạch bảo trì gồm: danh mục vật tư tiêu hao và tuổi thọ, lịch kiểm tra định kỳ, phụ tùng dự phòng, và ghi nhật ký vận hành để phát hiện xu hướng xấu sớm.
6. Chi phí xử lý bánh bùn và ví dụ LCC cho khử nước điện thẩm
Vì phí xử lý thường tính theo khối lượng, giảm độ ẩm bánh bùn tác động trực tiếp lên khoản lớn nhất. Ví dụ với 200 kg chất rắn khô, bánh bùn ở độ ẩm 80% nặng 1.000 kg còn ở độ ẩm 70% chỉ nặng khoảng 667 kg. Khử nước điện thẩm nối sau máy ép cơ học nhằm đúng mục đích này.
| Hạng mục | Không dùng | Có lắp |
|---|---|---|
| Độ ẩm bánh bùn | 87% | 60% |
| Bánh bùn phát sinh | 546 tấn/năm | khoảng 177 tấn/năm |
| Chi phí xử lý bánh bùn (giả định 2 triệu đồng/tấn) | khoảng 1.092 triệu đồng/năm | khoảng 355 triệu đồng/năm |
| Chi phí điện của máy (180 kWh/tấn, 2.000 đồng/kWh) | – | khoảng 197 triệu đồng/năm |
| Tiết kiệm ước tính | – | khoảng 540 triệu đồng/năm |
Các thông số đầu vào là giả định; kết quả phụ thuộc chi phí xử lý bánh bùn thực tế và độ ẩm đạt được với bùn của bạn, cần thử nghiệm bùn để xác nhận.
7. So sánh có nguồn về mức tiết kiệm
Theo nhà sản xuất Slit Saver, so với máy ép đa đĩa hoặc băng tải truyền thống, máy ép con lăn đa đĩa elip giảm chi phí đầu tư khoảng 50%, điện năng khoảng 90%, chi phí bảo trì khoảng 50% và tổng chi phí vận hành khoảng 45%. Đây là số liệu do nhà sản xuất công bố trong điều kiện so sánh nhất định; hãy yêu cầu bảng tính theo đúng bùn và công suất của bạn trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Nên so sánh chi phí vận hành theo đơn vị nào?
Theo đồng/tấn chất rắn khô hoặc đồng/m³ bùn, cùng loại bùn và cùng độ ẩm bánh bùn; không so sánh theo giá máy hoặc theo điện năng riêng lẻ.
Vì sao nước rửa lại là chi phí đáng kể?
Vì ngoài chi phí nước sạch còn phát sinh thêm nước thải phải xử lý lại; nước rửa lớn còn kéo theo bơm rửa và điện năng.
Khử nước điện thẩm có kinh tế không?
Phụ thuộc chi phí xử lý bánh bùn và độ ẩm đạt được. Ví dụ LCC minh họa cho thấy tiết kiệm đáng kể khi phí xử lý cao, nhưng cần thử bằng máy thử cỡ nhỏ trên bùn thực để xác nhận.
Bài liên quan
Tính công suất và tải lượng bùn
Quy đổi kgDS/h và khối lượng bánh bùn.
So sánh công nghệ tách nước bùn
Bảng so sánh có số liệu.
Nội dung tổng hợp và viết lại từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị, sổ tay của nhà cung cấp hóa chất và tài liệu ngành độc lập. Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.