1. Tổng quan

CF Screen giữ các tính năng của Slit Saver – mặt lọc luôn được làm sạch nhờ chính cơ cấu hoạt động của máy – nhưng ở dạng thiết bị lọc tách rác nhỏ gọn nhưng vẫn xử lý được lưu lượng lớn. Theo catalogue, diện tích lắp đặt 850 × 424 mm, công suất quy đổi theo nước sạch 25 m³/giờ. Nguyên lý chung của nhóm lọc tự làm sạch: xem bài Lọc rác và tách tạp chất.
Theo tài liệu nhà sản xuất; công suất, điện năng và kích thước là giá trị tham chiếu, thay đổi theo thiết kế và tính chất nước thải.
2. Nguyên lý: khe lọc tự làm sạch
Mặt lọc gồm các trục quay tiết diện elip đan xen với hệ thanh cố định. Nước đi qua khe giữa trục và thanh, còn cặn rắn bị giữ lại; khi trục quay, cặn bám ở vị trí có nguy cơ tắc bị đẩy lên hoặc kéo xuống nên khe lọc liên tục được làm sạch. Vì vậy công suất xử lý không giảm do tắc nghẽn và không cần chu trình rửa ngược.
- Nước thải (hoặc bùn) chảy vào mặt lọc.
- Nước sau tách đi qua khe lọc.
- Cặn và tạp chất được đưa ra phía cửa xả nhờ chuyển động quay của các trục elip.
3. Ứng dụng
- Nước thải chăn nuôi gia súc, gia cầm.
- Nước thải sinh hoạt.
- Nước thải chế biến thủy hải sản.
- Nhà máy thực phẩm và các cơ sở thường bị tắc lưới lọc.
4. Thông số kỹ thuật (CF-503)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bề rộng mặt lọc | 480 mm |
| Số trục elip | 3 |
| Công suất điện | 0,1 kW |
| Diện tích mặt lọc | 0,11 m² |
| Công suất xử lý | 50 (30) kgDS/h |
| Công suất quy đổi theo nước sạch | 25 m³/giờ |
| Diện tích lắp đặt | 850 × 424 mm (catalogue); nhỏ nhất khoảng 0,2 m² |
| Kích thước bao ngoài tham khảo | A 484 · B 1.080 · C 1.300 · D 1.212 mm (kích thước phụ E–I xem bản vẽ) |
5. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn
Điểm mạnh
- Không tắc nghẽn mặt lọc: khả năng tự làm sạch đã được kiểm chứng trong thực tế theo nhà sản xuất.
- Nhỏ gọn nhưng công suất lớn: 25 m³/giờ (quy đổi theo nước sạch) trên diện tích lắp đặt 850 × 424 mm.
- Vận hành liên tục 24/7; công suất xử lý ổn định; điện năng thấp (0,1 kW) và không dùng nước rửa.
- Thiết kế đơn giản nên vận hành và bảo trì dễ.
Lưu ý khi chọn
- Tài liệu nêu một model tiêu chuẩn (CF-503); cần công suất lớn hơn thì xem Slit Saver dòng SN.
- Là bước lọc rác/tạp chất, không phải máy tách ép tạo bánh bùn.
- Công suất theo nước sạch (25 m³/giờ) khác với nước thải thực tế; công suất theo chất rắn là 50 (30) kgDS/h.
- Kết quả phụ thuộc kích thước tạp chất, nồng độ và tính chất nước thải; cần xác nhận theo từng dự án.
6. So với Slit Saver dòng SN
| Tiêu chí | CF Screen (CF-503) | Slit Saver dòng SN |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Loại bỏ tạp chất, rác tinh; không tắc | Tách rắn – lỏng và cô đặc bùn loãng |
| Số model | 1 (CF-503) | 6 (SN-38 đến SN-1212) |
| Công suất | 50 (30) kgDS/h; 25 m³/giờ quy đổi theo nước sạch | 30–300 kgDS/h (quy đổi 15–144 m³/giờ) |
| Bề rộng mặt lọc | 480 mm | 280–1.180 mm |
| Công suất điện | 0,1 kW | 0,2–0,75 kW |
| Rửa ngược | Không cần | Không cần |
| Gợi ý chọn (định hướng ban đầu) | Lưu lượng nhỏ đến vừa, cần thiết bị rất gọn, nhu cầu chính là tách rác/tạp chất | Cần công suất lớn hơn hoặc cần cô đặc bùn loãng |
7. Dự án sử dụng thiết bị này
Các hồ sơ dự án có dùng thiết bị này:
Nước thải chế biến thịt gà: tách tạp chất rắn bằng mặt lọc con lăn, không ép
Thực phẩm & đồ uống · 13,8 m³/giờ lưu lượng; 49 kgDS/h khuyến nghị
Nhà máy tái chế nhựa: sàng tách mảnh nhựa 62 m³/giờ, chạy liên tục 24 giờ
Nước thải công nghiệp · 62 m³/giờ lưu lượng; 24 h vận hành liên tục
Công nghệ áp dụng
Lọc rác và tách tạp chất
Loại rác, xơ và tạp chất ngay đầu hệ thống; vấn đề chính là bít tắc mặt lọc.
Câu hỏi thường gặp
CF Screen khác Slit Saver dòng SN thế nào?
Cùng nguyên lý trục elip tự làm sạch; CF Screen là thiết bị lọc tách rác tinh rất gọn (một model CF-503), còn dòng SN có sáu model 30–300 kgDS/h và dùng cả để cô đặc bùn loãng.
CF Screen có cần rửa ngược không?
Không: mặt lọc được làm sạch nhờ chuyển động quay của các trục elip.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.