1. Tổng quan

Phần rắn thu được (độ ẩm 75–80%) dùng ủ phân bón hữu cơ; dòng nước giảm tải chất rắn trước khi vào bể khí sinh học hoặc bể sinh học. Băng tải chính hãng có tuổi thọ 2.500–10.000 giờ tùy điều kiện vận hành. Nguyên lý và vai trò trong chuỗi: xem bài Tách rắn – lỏng băng tải con lăn.
Vai trò và thông số theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất (mẫu SF-100 và SF-100E); model và thông số cụ thể cần xác nhận theo từng dự án.
2. So sánh với hai loại máy tách ép phân khác
| Tiêu chí | Safite SF-100 | Máy trục vít | Máy hai tầng (sàng rung + trục vít) |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Ép bằng con lăn băng tải | Ép bằng trục vít | Tách bằng sàng rung, ép bằng trục vít |
| Đối tượng xử lý | Tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn | Nước phân đã cô đặc sơ cấp, không ép trực tiếp nước phân từ chuồng hầm | Tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn |
| Điện năng tiêu thụ | 0,75 kW | 3,7 kW | 6,1 kW |
| Lưu lượng xử lý | 15–20 m³/giờ | 15–20 m³/giờ | – |
| Điện năng trên mỗi m³ (đồng) | 445 | 1.110 | 1.340 |
| Độ ẩm phân sau tách | 75–80% | 70–80% | – |
| Thiết bị phụ trợ cần có | Bơm cấp bùn | Máy tách sơ cấp, bơm cấp bùn, bơm rửa | Bơm cấp bùn |
Nguồn: bảng so sánh của nhà sản xuất Safite; số liệu điện năng trên mỗi m³ là ước tính của nhà sản xuất.
3. Chất lượng nước phân trước và sau tách
| Chỉ tiêu | Lợn – trước | Lợn – sau | Bò – trước | Bò – sau |
|---|---|---|---|---|
| BOD | 35.000 | 27.000 | 14.000 | 9.500 |
| COD | 100.000 | 70.000 | 40.100 | 31.700 |
| Tỷ lệ nước (%) | 90,2 | 96 | 95,1 | 97,3 |
| Tổng nitơ (%) | 0,89 | 0,46 | 0,2 | 0,18 |
| pH | 6,8 | 6,9 | 6,9 | 6,3 |
Số liệu tham khảo từ datasheet của nhà sản xuất, thay đổi theo hiện trạng nước thải.
4. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn
Điểm mạnh
- Tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn, không cần cô đặc sơ cấp.
- Không cần rửa ngược; cơ cấu đơn giản, vận hành và bảo trì dễ.
- Điện năng thấp: 0,75 kW so với 3,7 kW (trục vít) và 6,1 kW (hai tầng) theo bảng so sánh của nhà sản xuất *.
- Vật liệu thép không gỉ SUS304 và cao su độ cứng cao.
Lưu ý khi chọn
- Là bước tiền xử lý: thu hồi cặn khoảng 60%, giảm TSS ~60%, COD ~30%, tổng nitơ ~49%; phần bùn dư phía sau vẫn cần tách ép (ví dụ Slit Saver).
- Thông số phụ thuộc hiện trạng nước phân; tủ điều khiển là tùy chọn riêng.
- Tuổi thọ băng tải thay đổi lớn (2.500–10.000 giờ) theo điều kiện vận hành.
Công nghệ áp dụng
Câu hỏi thường gặp
Safite có cần cô đặc sơ cấp không?
Không: tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn.
Safite có thay được máy tách ép bùn không?
Không. Đây là bước tiền xử lý; bùn dư phát sinh phía sau vẫn cần tách ép (ví dụ Slit Saver).
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.