Safite SF-100

Safite là máy phân tách pha rắn – lỏng dạng băng tải con lăn, lắp ngay sau hố thu gom để tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/chuồng sàn mà không cần cô đặc sơ cấp. Sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

Tiền xử lý & tách rắn thôThời gian đọc: ~5 phút

1. Tổng quan

Máy phân tách pha rắn – lỏng dạng băng tải con lăn Safite
Safite – máy phân tách pha rắn – lỏng dạng băng tải con lăn.

Phần rắn thu được (độ ẩm 75–80%) dùng ủ phân bón hữu cơ; dòng nước giảm tải chất rắn trước khi vào bể khí sinh học hoặc bể sinh học. Băng tải chính hãng có tuổi thọ 2.500–10.000 giờ tùy điều kiện vận hành. Nguyên lý và vai trò trong chuỗi: xem bài Tách rắn – lỏng băng tải con lăn.

0,75 kWđiện năng tiêu thụ
15–20 m³/giờlưu lượng xử lý
75–80%độ ẩm phân sau tách
400–700 kg/giờkhối lượng phân sau tách
~60%hiệu suất giảm TSS
445 đồng/m³điện năng trên mỗi m³ nước xử lý *

Vai trò và thông số theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất (mẫu SF-100 và SF-100E); model và thông số cụ thể cần xác nhận theo từng dự án.

2. So sánh với hai loại máy tách ép phân khác

So sánh Safite với hai loại máy tách ép phân chuồng khác (theo tài liệu nhà sản xuất)
Tiêu chíSafite SF-100Máy trục vítMáy hai tầng (sàng rung + trục vít)
Nguyên lýÉp bằng con lăn băng tảiÉp bằng trục vítTách bằng sàng rung, ép bằng trục vít
Đối tượng xử lýTách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sànNước phân đã cô đặc sơ cấp, không ép trực tiếp nước phân từ chuồng hầmTách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn
Điện năng tiêu thụ0,75 kW3,7 kW6,1 kW
Lưu lượng xử lý15–20 m³/giờ15–20 m³/giờ
Điện năng trên mỗi m³ (đồng)4451.1101.340
Độ ẩm phân sau tách75–80%70–80%
Thiết bị phụ trợ cần cóBơm cấp bùnMáy tách sơ cấp, bơm cấp bùn, bơm rửaBơm cấp bùn

Nguồn: bảng so sánh của nhà sản xuất Safite; số liệu điện năng trên mỗi m³ là ước tính của nhà sản xuất.

3. Chất lượng nước phân trước và sau tách

Chất lượng nước phân trước và sau khi qua Safite (số liệu tham khảo, đơn vị ppm nếu không ghi khác)
Chỉ tiêuLợn – trướcLợn – sauBò – trướcBò – sau
BOD35.00027.00014.0009.500
COD100.00070.00040.10031.700
Tỷ lệ nước (%)90,29695,197,3
Tổng nitơ (%)0,890,460,20,18
pH6,86,96,96,3

Số liệu tham khảo từ datasheet của nhà sản xuất, thay đổi theo hiện trạng nước thải.

4. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn

Điểm mạnh

  • Tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn, không cần cô đặc sơ cấp.
  • Không cần rửa ngược; cơ cấu đơn giản, vận hành và bảo trì dễ.
  • Điện năng thấp: 0,75 kW so với 3,7 kW (trục vít) và 6,1 kW (hai tầng) theo bảng so sánh của nhà sản xuất *.
  • Vật liệu thép không gỉ SUS304 và cao su độ cứng cao.

Lưu ý khi chọn

  • Là bước tiền xử lý: thu hồi cặn khoảng 60%, giảm TSS ~60%, COD ~30%, tổng nitơ ~49%; phần bùn dư phía sau vẫn cần tách ép (ví dụ Slit Saver).
  • Thông số phụ thuộc hiện trạng nước phân; tủ điều khiển là tùy chọn riêng.
  • Tuổi thọ băng tải thay đổi lớn (2.500–10.000 giờ) theo điều kiện vận hành.

Công nghệ áp dụng

Câu hỏi thường gặp

Safite có cần cô đặc sơ cấp không?

Không: tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn.

Safite có thay được máy tách ép bùn không?

Không. Đây là bước tiền xử lý; bùn dư phát sinh phía sau vẫn cần tách ép (ví dụ Slit Saver).

Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.