1. Vai trò trong chuỗi xử lý
Nước phân từ chuồng hầm hoặc chuồng sàn chứa nhiều xơ và chất rắn thô. Nếu đưa thẳng vào bể sinh học hoặc bể khí sinh học, các chất này làm tăng tải, dễ gây lắng cặn và tắc nghẽn. Bước tách rắn – lỏng đặt ngay sau bể thu gom giúp tách phần rắn thô ra sớm.
- Phần rắn (phân bã) thường được ủ thành phân bón hữu cơ hoặc xử lý tiếp.
- Phần nước giảm tải chất rắn trước khi vào bể khí sinh học hoặc bể xử lý sinh học.
2. Nguyên lý
Thiết bị dùng cơ chế ép bằng con lăn băng tải để tách phần rắn khỏi nước phân. Điểm khác biệt được nêu trong tài liệu so sánh của nhà sản xuất: loại này có thể tách ép trực tiếp nước phân từ chuồng hầm/sàn, không cần cô đặc sơ cấp.
3. So với các hướng tiền xử lý khác
| Hướng | Nguyên lý | Đối tượng xử lý |
|---|---|---|
| Băng tải con lăn | Ép bằng con lăn băng tải | Tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn |
| Máy trục vít | Ép bằng trục vít | Nước phân đã cô đặc sơ cấp; không ép trực tiếp nước phân từ chuồng hầm |
| Máy hai tầng | Tách bằng sàng rung, ép bằng trục vít | Tách ép trực tiếp nước phân chuồng hầm/sàn |
Các con số điện năng, lưu lượng của từng thiết bị nằm ở trang thiết bị đại diện, không lặp lại ở đây.
4. Giới hạn cần biết
- Đây là bước tiền xử lý: hiệu suất giảm chất rắn chỉ ở mức một phần (một thiết bị đại diện ghi giảm TSS khoảng 60%), nên nước sau tách vẫn cần xử lý sinh học.
- Không thay thế máy tách ép bùn dư ở phía sau chuỗi.
- Kết quả phụ thuộc hàm lượng xơ và lưu lượng của từng trại; cần khảo sát trước khi chọn.
Thiết bị liên quan
Câu hỏi thường gặp
Có cần cô đặc sơ cấp trước khi tách rắn – lỏng không?
Với nhóm băng tải con lăn thì không cần khi nước phân lấy trực tiếp từ chuồng hầm/sàn; máy trục vít thường cần nước phân đã cô đặc sơ cấp.
Phần rắn sau tách dùng làm gì?
Thường ủ hoai làm phân bón hữu cơ hoặc xử lý tiếp; độ ẩm phân sau tách của thiết bị đại diện khoảng 75–80%.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.