Slit Saver dòng SD / SY

Dòng SD và SY của Slit Saver là máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip có tấm ép xi lanh khí nén, dùng để tách nước bùn hữu cơ và bùn dầu mỡ; SY là hệ thống tích hợp. Dòng SN (tách rắn – lỏng, cô đặc) có trang riêng ở cụm Tiền xử lý. Trang này cung cấp thông số, cách chọn và bảo trì; nguyên lý và điều kiện áp dụng ở bài công nghệ.

Tách nước bùnThời gian đọc: ~7 phút

1. Tổng quan

Máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip Slit Saver
Máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip – Slit Saver.

Slit Saver do nhà sản xuất phát triển từ năm 2002; theo công bố đã có hơn 1.600 thiết bị vận hành tại 16 quốc gia. SD là dòng tách ép có tấm ép xi lanh khí nén; SY là hệ thống tích hợp kèm bồn keo tụ tạo bông, bình chứa nước sau ép, sàn thao tác và tủ điều khiển. Nguyên lý hoạt động, bùn phù hợp và yêu cầu bông cặn: xem bài Ép con lăn đa đĩa elip. Dòng tách rắn – lỏng: xem Slit Saver dòng SN.

Không cầnrửa ngược *
74–83%độ ẩm bánh bùn (bùn hữu cơ, chăn nuôi) *
90–95%thu hồi chất rắn lơ lửng toàn máy *
63 dBđộ ồn khi vận hành *
5–110kgDS/h theo model SD/SY *
0,2–0,75 kWcông suất motor theo model *

* Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, ghi nhận trên một số loại bùn thử nghiệm — không phải số liệu đo tại một dự án cụ thể; độ khô bánh bùn và hiệu suất thực tế phụ thuộc đặc tính bùn đầu vào và cần xác nhận bằng thử nghiệm.

2. Thông số dòng SD và SY

Độ ẩm bánh bùn thực tế 74–83% với bùn hữu cơ và chăn nuôi, khoảng 84–86% với bùn sinh hoạt *.

Slit Saver dòng SD – tách ép bùn có tấm ép xi lanh khí nén
ModelBề rộng mặt lọc (mm)Số trụcCông suất (kgDS/h)Motor (kW)Khối lượng (kg)
SD-3828085–150,270
SD-4123801215–300,4260
SD-6125801230–500,4300
SD-7126801250–700,75810
SD-9128801270–900,75900
SD-12121.1801290–1100,751.050

Công suất là giá trị tham khảo, có thể khác theo điều kiện vận hành; chưa gồm bơm, công tắc phao và máy nén khí.

Slit Saver dòng SY – hệ thống tích hợp (kèm bồn keo tụ tạo bông, bình chứa nước sau ép, sàn thao tác, tủ điều khiển)
ModelBề rộng mặt lọc (mm)Công suất (kgDS/h)Điện tiêu thụ (kW)Khối lượng (kg)
SY-382805–150,8600
SY-41238015–301650
SY-61258030–501,2710
SY-71268050–701,55900
SY-91288070–901,91.050
SY-12121.18090–1102,651.200

Dung tích bồn keo tụ tạo bông được đề xuất theo công suất xử lý và thời gian phản ứng; chưa gồm bơm, công tắc phao và máy nén khí.

Đối chiếu với tài liệu ngành độc lập: công suất trung bình khoảng 80 kgDS/(m chiều rộng mặt lọc·giờ) ở độ ẩm bánh bùn 75–85% – cùng khoảng với dòng SD (30–50 kgDS/h trên mặt lọc rộng 0,58 m).

3. Điểm mạnh và lưu ý khi chọn

Điểm mạnh

  • Tự làm sạch mặt lọc: không rửa ngược, chạy ổn định với bùn dầu mỡ, dính dễ bít khe.
  • Điện năng thấp nhất trong nhóm so sánh; diện tích lắp đặt nhỏ nhất; ồn và rung thấp.
  • Điều chỉnh được độ ẩm bánh bùn bằng tốc độ quay đĩa và áp lực tấm ép khí nén; thích ứng tốt khi bùn biến động.
  • Cấu tạo hở dễ quan sát bùn; thay thế theo module (từng lá elip hoặc từng bộ trục); vận hành không người trực.
  • Theo nhà sản xuất, so với máy ép đa đĩa hoặc băng tải truyền thống: chi phí đầu tư giảm khoảng 50%, điện năng giảm khoảng 90%, bảo trì giảm khoảng 50%, tổng chi phí vận hành giảm khoảng 45% *.

Lưu ý khi chọn

  • Không hợp bùn vô cơ mài mòn (cát, đá mài): chịu được dưới khoảng 30% vô cơ; đĩa thép có thể mòn hoặc biến dạng.
  • Cần bông cặn bền: bông yếu hoặc nhỏ dễ rò rỉ, làm giảm tỷ lệ thu hồi chất rắn lơ lửng.
  • Độ ẩm bánh bùn 74–85% – không khô bằng máy ép khung bản (60–70%); cần bánh bùn khô hơn thì nối thêm ELO.
  • Chu kỳ đại tu khoảng 5 năm một lần theo nhà sản xuất; vật tư tiêu hao gồm vòng bi và xích truyền động.

4. Chọn model

Tính tải lượng kgDS/h có hệ số dự phòng 1,2–1,5 rồi đối chiếu với bảng công suất ở trên: xem trang Chọn model theo công suất và bài Tính công suất. Công suất trong bảng là giá trị tham khảo; chưa gồm bơm, công tắc phao và máy nén khí.

5. Vận hành và bảo trì

  • Chu kỳ đại tu khoảng 5 năm một lần theo nhà sản xuất; vật tư tiêu hao gồm vòng bi và xích truyền động; nên thay theo từng bộ trục quay để tiết kiệm công.
  • Dòng có tấm ép: xả nước vệ sinh bề mặt ép khoảng 5 phút trước và sau khi chạy (khoảng 3 L/phút/vòi).
  • Triệu chứng và cách kiểm tra: bài Xử lý sự cố; chi phí: bài Chi phí vận hành.

Dự án thực tế (đã ẩn danh): thay máy ép băng tải bằng Slit Saver.

6. Dự án sử dụng thiết bị này

Các hồ sơ dự án có dùng thiết bị này:

Xem tất cả 27 hồ sơ và ví dụ có bộ lọc

Công nghệ áp dụng

Câu hỏi thường gặp

Slit Saver có cần rửa ngược không?

Không trong vận hành thông thường vì mặt lọc tự làm sạch; dòng có tấm ép nên xả vệ sinh bề mặt ép khoảng 5 phút trước và sau khi chạy.

Dòng nào dùng cho cô đặc?

Dòng SN (tách rắn – lỏng bằng trọng lực), xếp ở cụm Tiền xử lý; SD và SY dùng tách nước bùn, SY là hệ thống tích hợp.

Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.