1. Cấu tạo chính
- Bể tạo bông cặn nơi bùn gặp polymer và trải đều lên băng.
- Băng dưới và băng trên (vải lọc), hàng rào chắn ở vùng thoát nước trọng lực.
- Dãy con lăn ép với áp suất tăng dần (khoảng 4, 5 hoặc 7 bar tùy loại) và cơ cấu căng, căn băng.
- Dao cạo bánh bùn và trạm phun rửa băng áp lực cao (khoảng 7–8 bar).
Nguyên lý, ưu nhược điểm và số liệu: xem bài Ép băng tải.
2. Thiết bị phụ trợ
Theo tài liệu so sánh của nhà sản xuất Slit Saver, máy cần máy thổi khí (blower) và bơm rửa lưu lượng lớn; nước rửa nên là nước sạch, hoặc nước tuần hoàn có bổ sung khoảng 20–30% nước sạch để tránh tắc vòi phun. Đầu vào cần máy pha polymer, bơm định lượng, thiết bị trộn và tạo bông và bơm cấp bùn; đầu ra cần băng tải bánh bùn.
3. Vận hành và bảo trì
- Thay vải lọc thường xuyên; vải là hàng tiêu chuẩn thị trường nên không phụ thuộc hãng.
- Kiểm tra vòi phun rửa, áp suất và lưu lượng nước rửa hằng ngày; tắc vòi làm giảm thoát nước.
- Chỉnh tốc độ và độ căng băng theo bùn; cần giám sát vì băng có thể lệch.
Sự cố và cách kiểm tra: Xử lý sự cố; chi phí: Chi phí vận hành.
4. Điều cần làm rõ khi chọn
- Tải lượng kgDS/giờ (xem Chọn model theo công suất), bề rộng băng và số giờ chạy mỗi ngày.
- Nguồn và lưu lượng nước rửa, điều kiện xử lý nước rửa.
- Mặt bằng (diện tích lắp đặt theo tài liệu so sánh khoảng gấp đôi Slit Saver) và yêu cầu mùi.
Chưa có model hoặc thông số thiết bị cụ thể trong trang này; nội dung sẽ được bổ sung khi có tài liệu của nhà sản xuất.
Công nghệ áp dụng
Câu hỏi thường gặp
Máy ép băng tải có cần bơm rửa lớn không?
Có: theo tài liệu so sánh, đây là một trong những điểm hạn chế chính của công nghệ.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.