Ép băng tải (belt filter press)

Máy ép băng tải kẹp bùn đã tạo bông giữa hai băng lưới chạy qua các con lăn để ép nước dần dần. Đây là công nghệ tách nước liên tục phổ biến, đổi lại cần nhiều nước rửa băng và giám sát vận hành.

Tách nước bùnThời gian đọc: ~6 phút

1. Nguyên lý bốn vùng

Bùn được trộn polymer trong bể tạo bông cặn rồi trải đều lên băng lưới. Máy có bốn vùng chính (theo sổ tay nhà cung cấp polymer):

  1. Vùng tạo bông: hỗn hợp bùn và chất keo tụ được phân bố đều trên băng; nước tự do nằm giữa các bông cặn.
  2. Vùng thoát nước trọng lực: nước chảy qua băng dưới nhờ trọng lực, có hàng rào chắn để bùn không trôi thẳng.
  3. Vùng nén tăng dần: bùn bị kẹp giữa hai băng và các con lăn, áp suất tăng dần, tới khoảng 4 bar (loại áp suất thấp), 5 bar (trung bình) hoặc 7 bar (cao).
  4. Vùng cạo bánh bùn: hai băng tách ra và bánh bùn được cạo khỏi bề mặt.

Sau đó một trạm phun nước áp lực cao (khoảng 7–8 bar) rửa liên tục từng băng để mắt lưới không bị bít.

2. Số liệu điển hình

Bảng 1 · Ép băng tải theo tài liệu so sánh
Tiêu chíGiá trị theo tài liệu
Chế độ vận hànhLiên tục
Độ ẩm bánh bùn70–83%
Điện năng (quy đổi, Slit Saver = 1)Từ 2
PolymerTrung bình: khoảng 0,3–1% so với chất rắn khô
Nước rửaRất lớn, cần rửa liên tục
Diện tích lắp đặt (quy đổi)2
Độ ồn74 dB
MùiCó mùi (dạng hở)
Bùn dính, nhiều dầu mỡKhó
Thích ứng khi bùn biến độngTrung bình: chọn vải lọc, đổi polymer; năng suất giảm nếu vải bị tắc

Số liệu quy đổi (điện năng, diện tích) là tỷ lệ tương đối theo tài liệu so sánh của nhà sản xuất Slit Saver (Slit Saver = 1); nhận xét về công nghệ khác trong tài liệu này cần đối chiếu nguồn độc lập và thử nghiệm với bùn thực tế.

Sổ tay nhà cung cấp polymer nêu khoảng liều polymer 3–10 kg trên mỗi tấn chất rắn khô cho đai trọng lực và máy lọc đai; liều thực tế phải xác định bằng thử nghiệm (xem Liều polymer).

3. Điểm mạnh và hạn chế

Điểm mạnh

  • Dạng hở nên dễ quan sát và xử lý sự cố.
  • Vải lọc là hàng tiêu chuẩn thị trường, dễ mua thay thế.
  • Mắt lưới nhỏ nên ít rò rỉ bùn hơn, dùng ít polymer hơn một số công nghệ khác.
  • Độ ẩm bánh bùn thấp hơn so với máy đĩa đa tầng.

Hạn chế / lưu ý

  • Cần lượng nước rửa lớn, áp lực cao; nếu dùng nước tuần hoàn thường phải bổ sung khoảng 20–30% nước sạch để tránh tắc vòi phun.
  • Có mùi và khó tự động hóa hoàn toàn.
  • Cần giám sát và thay vải lọc thường xuyên.
  • Bùn nhiều dầu mỡ khó tách.

4. Ba vấn đề vận hành thường gặp

  • Thoát nước kém: bùn tới vùng nén khi chưa thoát hết nước tự do. Kiểm tra điều kiện trộn và điểm bơm polymer, độ đều của lớp bùn trên băng, lưu lượng và áp suất nước rửa, vòi phun bị tắc.
  • Bùn trượt (squeeze out): bùn tràn ra hai bên băng trong vùng nén, hay gặp với bùn sinh học nhạy áp suất. Giảm lưu lượng bùn, giảm bề rộng vùng thoát nước, tối ưu độ dày bánh và liều polymer.
  • Độ khô bánh bùn thấp: xem lại trộn, tốc độ và độ căng băng, loại polymer; tốc độ băng thấp cho thời gian thoát nước dài hơn, áp lực băng cao hơn cho bánh khô hơn.

Thiết bị, cấu tạo và bảo trì: xem trang Máy ép bùn băng tải. Ví dụ thực tế thay máy ép dây băng: nhà máy chế biến thịt, khu dân cư nông nghiệp, trại heo.

Thiết bị liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ép băng tải phù hợp với quy mô nào?

Theo tài liệu so sánh của nhà sản xuất, công nghệ này được dùng tương đối nhiều ở cơ sở quy mô nhỏ và trung bình, thị trường ở trạng thái bão hòa.

Vì sao nước rửa lại quan trọng?

Mắt lưới bị bít làm giảm thoát nước và độ khô; nước rửa lại thành dòng nước thải phải xử lý, nên là một khoản chi phí đáng kể (xem bài Chi phí vận hành).

Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.