1. Các loại thường dùng
| Loại | Cách hoạt động | Ghi chú |
|---|---|---|
| Song chắn rác | Các thanh song song giữ rác thô; cào thủ công hoặc cơ giới | Đơn giản; cần cào định kỳ để tránh bít |
| Sàng tĩnh | Nước chảy qua mặt lưới nghiêng, rác trượt xuống | Không có bộ phận chuyển động; dễ bít dầu mỡ |
| Sàng rung | Rung giúp nước thoát, hạn chế bít lỗ | Tiêu thụ điện thấp; có bộ phận rung cần bảo dưỡng |
| Sàng lồng quay (trommel) | Lồng lưới quay, rác giữ lại và được đẩy ra | Cần vòi rửa lưới; có bộ phận quay |
Bảng mô tả định hướng chung theo kiến thức kỹ thuật phổ biến, không gắn với thiết bị cụ thể.
2. Cách chọn cỡ khe
Cỡ khe hoặc lỗ lưới chọn theo loại tạp chất và yêu cầu của công đoạn sau: chắn thô để bảo vệ bơm cần khe lớn; tách rác tinh trước cô đặc hoặc tách nước cần khe nhỏ hơn. Khe càng nhỏ thì càng dễ bít nên cần cơ cấu làm sạch phù hợp. Thiết bị họ Slit Saver có khe lọc khoảng 0,5–4,0 mm.
3. Lựa chọn tự làm sạch
Mặt lọc trục elip tự làm sạch không cần rửa ngược: CF Screen (lọc rác tinh, rất gọn) và Slit Saver dòng SN (công suất lớn hơn, kiêm cô đặc). Các hướng lọc và giới hạn: Lọc rác và tách tạp chất. Chưa có model hoặc thông số song chắn và sàng cụ thể; sẽ bổ sung khi có tài liệu của nhà sản xuất.
Công nghệ áp dụng
Lọc rác và tách tạp chất
Loại rác, xơ và tạp chất ngay đầu hệ thống; vấn đề chính là bít tắc mặt lọc.
Câu hỏi thường gặp
Nên đặt lưới chắn ở đâu?
Ở đầu hệ thống, ngay sau hố thu gom hoặc bể điều hòa, trước bơm và các công đoạn khác.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.