1. Các dạng cô đặc cơ học
Sổ tay tách nước bùn của nhà cung cấp polymer nêu bốn thiết bị cô đặc động học: tuyển nổi (xem DAF), đai trọng lực, lọc trống và ly tâm.
- Đai trọng lực: bùn đã tạo bông chảy trên băng lưới di chuyển với tốc độ nhất định; nước tự do thoát qua lỗ băng nhờ trọng lực, hàng rào chắn giúp thoát nước; băng được rửa áp lực liên tục để tránh bít lỗ. Nước lọc quay về đầu hệ thống, bùn đặc chứa tạm trước khi tách nước.
- Lọc trống quay: bùn tạo bông vào trống lưới quay, nước thoát qua lưới, bùn đặc được đưa ra.
- Ly tâm cô đặc: dùng lực ly tâm thay trọng lực (xem Ly tâm).
2. Điều hòa bằng polymer
Polymer hữu cơ là bắt buộc trên đai trọng lực. Sổ tay nêu liều tham khảo khoảng 3–10 kg trên mỗi tấn chất rắn khô cho đai trọng lực và 3–8 kg cho ly tâm; cần chọn mật độ điện tích, phân tử lượng và điểm bơm bằng thử nghiệm trong phòng thí nghiệm rồi xác nhận tại nhà máy (tốc độ đai, làm sạch đai, nồng độ bùn đặc, chất lượng nước lọc).
3. Điểm mạnh và hạn chế
Điểm mạnh
- Nâng nồng độ bùn cần xử lý nên máy tách nước phía sau nhỏ hơn và tốn ít polymer hơn.
- Băng và trống gọn hơn bể cô đặc trọng lực.
- Mặt lọc cơ học nên có thể lắp trong nhà máy có mặt bằng hạn chế.
Hạn chế / lưu ý
- Cần polymer và rửa lưới thường xuyên.
- Băng hở nên dễ phát mùi.
- Hiệu quả phụ thuộc chất lượng tạo bông.
4. Các lựa chọn cùng công đoạn
Ngoài băng và trống, máy tách rắn – lỏng bằng trọng lực dùng mặt lọc con lăn elip tự làm sạch (Slit Saver dòng SN) cũng được dùng để cô đặc bùn loãng. Tổng quan và cách chọn: Cô đặc bùn: tổng quan; thiết bị: Máy cô đặc trống quay và băng tải cô đặc.
Thiết bị liên quan
Câu hỏi thường gặp
Cô đặc cơ học có thay được bể lắng không?
Có thể khi mặt bằng hạn chế hoặc bùn khó lắng, nhưng cần polymer và rửa lưới; bể lắng đơn giản hơn nhưng tốn mặt bằng và bùn hoạt tính lắng kém.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.