1. Nguyên lý
Khí được nén và hòa tan vào nước dưới áp suất; khi giảm áp, khí thoát ra thành vô số vi bọt bám vào hạt bùn, làm tỷ trọng giảm nên hạt nổi lên mặt. Bùn nổi đã cô đặc được gạt ra qua dòng tràn, còn nước đáy được tái chế về đầu hệ thống. Nước có dầu mỡ hoặc bùn nhẹ (như bùn hoạt tính dư) khó lắng thường phù hợp với tuyển nổi hơn lắng trọng lực.
2. Hai kiểu tuyển nổi
| Kiểu | Cách hoạt động |
|---|---|
| Gián tiếp | Khí được bơm và tạo áp trên dòng nước đáy tuần hoàn (bồn bão hòa khí), sau đó trộn với bùn khi giảm áp |
| Trực tiếp | Áp suất được tạo ngay trên dòng bùn thô |
Theo sổ tay tách nước bùn của nhà cung cấp polymer.
3. Vai trò của polymer
Tiền xử lý polymer trước tuyển nổi không bắt buộc nhưng được khuyến nghị mạnh để tăng tỷ lệ thu hồi và cho nước đáy tốt hơn. Sổ tay nhà cung cấp polymer nêu liều tham khảo khoảng 0,2–1,0 kg trên mỗi tấn chất rắn khô, ưu tiên polymer phân tử lượng cao cho tuyển nổi trực tiếp; điểm bơm polymer là yếu tố then chốt và tốc độ thu hồi phụ thuộc vào nó. Đây là khoảng tham khảo, cần thử nghiệm với bùn thật.
4. Vị trí trong chuỗi và giới hạn
- Dùng để cô đặc trước khi tách nước: bùn nổi vẫn cần máy ép hoặc máy tách nước phía sau. Các hồ sơ thực tế dùng Slit Saver để tách nước bùn nổi DAF: nhà máy xà phòng, nhà máy thực phẩm.
- Chi phí vận hành cao hơn cô đặc trọng lực vì cần bơm áp lực và máy nén khí (đánh giá chung trong tài liệu ngành).
- Cần vận hành ổn định lưu lượng khí, áp suất và liều polymer.
Thiết bị: Hệ tuyển nổi khí hòa tan (DAF). So sánh giữa các phương án cô đặc: công cụ so sánh.
Thiết bị liên quan
Câu hỏi thường gặp
DAF khác lắng trọng lực ở điểm nào?
DAF nâng hạt lên mặt bằng vi bọt, phù hợp bùn nhẹ và có dầu mỡ; lắng trọng lực để hạt chìm xuống đáy nên hợp bùn nặng, dễ lắng.
Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.