Nước thải sơn gốc nước: bánh bùn 23,9% và tới 26–30% khi phơi tự nhiên

Hồ sơ dự án thực tế đã ẩn danh (Nhật Bản): giảm tải cho bể tự hoại trong nhà máy. Giải pháp dùng máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip Slit Saver model SS-612.

  • Bùn hóa lý
  • Nước thải công nghiệp
  • Tách nước một cấp
  • Số liệu từ hồ sơ dự án (đã ẩn danh)
48kgDS/h tải lượng
23,9%độ khô (26–30% khi phơi)
98,5%thu hồi chất rắn
Ảnh hiện trường: Nước thải sơn gốc nước: bánh bùn 23,9% và tới 26–30% khi phơi tự nhiên
Ảnh hiện trường của dự án (tư liệu dự án, đã lược thông tin nhận diện).
  1. Nguồn bùn
  2. Bài toán
  3. Thiết bị
  4. Tải lượng
  5. Điều hòa bùn
  6. Bánh bùn
  7. Nước lọc
  8. Rút ra

Bài toán

Nước thải sơn gốc nước dùng cho tường ngoài của một nhà máy vật liệu. Giảm tải cho bể tự hoại trong nhà máy.

Hồ sơ kỹ thuật

Nguồn bùn
Nước thải sơn gốc nước dùng cho tường ngoài của một nhà máy vật liệu.
Quốc gia
Nhật Bản
Bài toán
Giảm tải cho bể tự hoại trong nhà máy.
Thiết bị
Máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip Slit Saver — model SS-612
Cấu hình
Một máy tách nước; bánh bùn sau đó phơi khô tự nhiên trong túi mềm.
Tải lượng
1,5 m³/giờ, nồng độ 3,2%, khoảng 48 kgDS/giờ.
Điều hòa bùn
Polymer khoảng 1.500 mg/L theo hồ sơ.
Bánh bùn
Độ khô bánh bùn 23,9%, đạt 26–30% sau khi phơi khô tự nhiên trong túi mềm; thu hồi chất rắn 98,5%.
Nước lọc
SS 32.000 → 210 mg/L; COD 2.800 → 2.300 mg/L.
Ghi chú số liệu
COD giảm ít vì phần lớn chất hữu cơ ở dạng hòa tan, không phải chất rắn lơ lửng. Số liệu lấy từ bảng tổng hợp hồ sơ dự án của nhà sản xuất; quy đổi độ ẩm = 100 − độ khô. Cách lấy mẫu và vị trí đo cần xác nhận khi dùng để so sánh.

Rút ra về kỹ thuật

Nhận xét: Máy tách nước chỉ giữ được chất rắn lơ lửng: COD hòa tan vẫn ở nước lọc và phải xử lý tiếp ở công đoạn sau.

Kết quả gắn với loại bùn và điều kiện điều hòa bùn của dự án này, không nên coi là mức chuẩn cho mọi bùn cùng loại; thử nghiệm với bùn thực tế vẫn cần thiết trước khi chọn model.

Máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip Slit Saver và công nghệ liên quan

Số liệu lấy từ hồ sơ dự án thực tế, đã ẩn danh: không nêu tên khách hàng hay địa điểm cụ thể, chỉ nêu quốc gia triển khai. Số liệu gắn với nhà sản xuất không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.