Xử lý và tách nước bùn nhà máy nước cấp

Bùn nhà máy nước cấp là cặn từ bể lắng và nước rửa bể lọc: chủ yếu hydroxit nhôm hoặc sắt từ chất keo tụ, cộng với đất sét và hạt mịn trong nước thô. Nồng độ thấp và giữ nước mạnh, nên cô đặc trước khi tách nước là bước quyết định.

Cập nhật:

Ứng dụng · Nước cấpThời gian đọc: ~3 phút

1. Nguồn bùn và đặc điểm

Công trình thu nước tại một trạm xử lý nước cấp
Công trình thu nước tại một trạm xử lý nước cấp. (nguồn ảnh)

Bùn phát sinh ở hai điểm chính: xả đáy bể lắngnước rửa ngược bể lọc. Với nước mặt, thành phần chính là hydroxit nhôm (khi dùng phèn nhôm, PAC) hoặc hydroxit sắt (khi dùng muối sắt), kèm đất sét, phù sa và chất hữu cơ tự nhiên. Với nước ngầm, cặn chủ yếu là sắt và mangan bị oxy hóa.

  • Nồng độ chất rắn thấp: bùn xả đáy bể lắng thường dưới vài phần trăm, nước rửa lọc còn loãng hơn nhiều.
  • Tỷ lệ hữu cơ thấp, nhưng hydroxit kim loại tạo bông xốp, giữ nước mạnh.
  • Lưu lượng và nồng độ thay đổi theo mùa: mùa mưa nước thô đục hơn, bùn nhiều hơn và nhiều đất sét hơn.

2. Thách thức khi tách nước

Bùn hydroxit nhôm thuộc nhóm khó tách nước: bông cặn mịn, nhiều nước liên kết, bánh bùn sau ép thường vẫn dẻo. Bùn có nhiều đất sét và phù sa (mùa mưa) lại dễ tách hơn. Vì nồng độ đầu vào rất thấp, đưa thẳng bùn loãng vào máy ép làm máy phải chạy lưu lượng lớn trong khi lượng chất rắn thu được ít.

Nước rửa lọc nếu xả thẳng ra nguồn là mất nước và có thể vi phạm quy định xả thải. Hướng phổ biến là thu hồi: lắng nước rửa lọc, tuần hoàn phần nước trong về đầu nhà máy và đưa phần cặn vào dây chuyền bùn.

3. Chuỗi xử lý thường gặp

  1. Thu gom và điều hòa bùn xả đáy và nước rửa lọc trong bể chứa, để giảm dao động lưu lượng.
  2. Cô đặc bằng bể cô đặc trọng lực hoặc thiết bị cô đặc cơ học, để nâng nồng độ trước khi ép (xem Cô đặc bùn).
  3. Điều hòa bùn bằng polymer. Liều và loại polymer cần thử keo tụ với bùn thật (xem Liều polymer).
  4. Tách nước bằng máy ép. Nước lọc thường được tuần hoàn về đầu nhà máy.
  5. Vận chuyển và xử lý bánh bùn: chôn lấp, hoặc tận dụng làm vật liệu nếu thành phần phù hợp.

4. Lựa chọn công nghệ

Bảng 1 · Lựa chọn công nghệ cho bùn nước cấp
Công đoạnLựa chọn thường gặpLưu ý
Cô đặcBể cô đặc trọng lực; cô đặc cơ học (trống quay, băng tải cô đặc)Gần như bắt buộc với bùn loãng; giảm mạnh lưu lượng vào máy ép
Tách nướcÉp khung bản; ép băng tải; ly tâm; ép trục vítÉp khung bản cho bánh khô nhất nhưng chạy theo mẻ; các máy liên tục gọn và dễ tự động hơn
Khi bùn hydroxit nhôm khó táchTăng thời gian cô đặc; thử polymer khác; cân nhắc ép khung bảnKhông nên kỳ vọng độ khô như bùn có nhiều đất sét
Nước rửa lọcBể lắng thu hồi, tuần hoàn nước trongTránh để hóa chất dư hoặc mầm bệnh tích tụ khi tuần hoàn

Định hướng chung theo kiến thức kỹ thuật phổ biến, chưa đối chiếu với một nguồn độc lập cụ thể; lựa chọn cuối cùng cần thử nghiệm với bùn thực tế.

5. Bánh bùn và quy định

Bánh bùn nước cấp chủ yếu là vô cơ và thường được đưa đi chôn lấp. Có nghiên cứu và ứng dụng dùng làm nguyên liệu phụ cho gạch, xi măng hoặc cải tạo đất, tùy hàm lượng nhôm và kim loại. Trước khi chọn hướng tận dụng hay chôn lấp cần phân tích thành phần và đối chiếu quy chuẩn hiện hành về ngưỡng nguy hại của bùn thải từ xử lý nước (QCVN 50).

6. Dự án điển hình cùng ngành

Hồ sơ dự án thực tế (đã ẩn danh) trong ngành này:

Công nghệ liên quan

Câu hỏi thường gặp

Có cần cô đặc bùn nước cấp trước khi ép không?

Trong hầu hết trường hợp là có. Bùn xả đáy và nước rửa lọc rất loãng; cô đặc trước giúp giảm lưu lượng vào máy ép, giảm polymer theo thể tích và làm máy chạy ổn định hơn.

Vì sao bùn phèn nhôm khó tách nước?

Hydroxit nhôm tạo bông cặn xốp, mịn và giữ nhiều nước liên kết, nên bánh bùn sau ép vẫn dẻo. Bùn có nhiều đất sét, phù sa thường dễ tách hơn.

Nước rửa lọc nên xử lý thế nào?

Hướng phổ biến là lắng để thu hồi: phần nước trong tuần hoàn về đầu nhà máy, phần cặn đưa vào dây chuyền bùn cùng bùn bể lắng.

Số liệu có dấu * là công bố của nhà sản xuất, không thay thế thử nghiệm với bùn thực tế.